Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外卡

wài kǎ

外卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外卡 trong tiếng Việt

(thể thao) đặc cách (từ mượn)

Tra từ liên quan