Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外加剂外加劑

wài jiā jì

外加剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外加剂 trong tiếng Việt

chất phụ gia

Tra từ liên quan