Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外国外國

wài guó

外国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外国 trong tiếng Việt

(quốc gia) nước ngoài; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan