外国
(quốc gia) nước ngoài; LT:個|个[ge4]
(quốc gia) nước ngoài; LT:個|个[ge4]
外国 thường mang nghĩa “nước ngoài”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 外国 cùng cụm 外国人 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người nước ngoài
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.ngôn ngữ nước ngoài
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đầu tư trực tiếp nước ngoài (OFDI)
›外国人wài guó rénngười nước ngoài
›外国人居住证明wài guó rén jū zhù zhèng mínggiấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài
›外商wài shāngdoanh nhân nước ngoài
›外国公司wài guó gōng sīcông ty nước ngoài
›外国媒体wài guó méi tǐtruyền thông nước ngoài
›外国投资者wài guó tóu zī zhěnhà đầu tư nước ngoài
›外国旅游者wài guó lǚ yóu zhěkhách du lịch nước ngoài
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.