型
khuôn; loại; phong cách; mô hình
khuôn; loại; phong cách; mô hình
型 thường mang nghĩa “khuôn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 型 cùng cụm 大型 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lớn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.loại; kiểu; loại hình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.mô hình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hình mẫu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ocarina; nhạc cụ hơi gồm một buồng hình trứng có lỗ
›垿xùgiá để cốc bằng đất còn được gọi là 反坫[fan3 dian4] (cổ); biến thể cũ của 序
›圩xū(phương ngữ) chợ quê; chợ nông thôn
›墟xūtàn tích; (văn học) làng; biến thể của 圩[xu1]; chợ quê
›壎xūnnhạc cụ cổ bằng sứ thổi hơi
›壭xxmột trong những ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "san"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
›婿xùbiến thể của 婿[xu4]
›囟xìnthóp (khoảng trống giữa các xương của sọ trẻ sơ sinh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.