Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

墟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墟 trong tiếng Việt

  1. tàn tích
  2. (văn học) làng
  3. biến thể của 圩[xu1]
  4. chợ quê
Tra từ liên quan