墟 xū 墟 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 墟 trong tiếng Việt tàn tích(văn học) làngbiến thể của 圩[xu1]chợ quê 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan