Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土石流

tǔ shí liú

土石流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土石流 trong tiếng Việt

(Đài Loan) dòng chảy bùn đá; lở bùn

Tra từ liên quan