Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土丘

tǔ qiū

土丘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土丘 trong tiếng Việt

mô đất; đồi nhỏ; mộ

Tra từ liên quan