不宣而战不宣而戰 bù xuān ér zhàn 不宣而战 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不宣而战 trong tiếng Việt khai chiến mà không tuyên chiến; bắt đầu một cuộc chiến không tuyên bố 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan