困守 kùn shǒu 困守 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 困守 trong tiếng Việt cầm cự trong cuộc vây hãm; mắc kẹt trong thành bị vây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan