Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
困局

kùn jú

困局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 困局 trong tiếng Việt

tình thế tiến thoái lưỡng nan; tình cảnh khó khăn; tình huống khó khăn

Tra từ liên quan