Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单簧管單簧管

dān huáng guǎn

单簧管 là gì?

单簧管 [dān huáng guǎn] có nghĩa là kèn clarinet.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单簧管 trong tiếng Việt

kèn clarinet

Cách đọc và ghi nhớ 单簧管

单簧管 được đọc là dān huáng guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kèn clarinet”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan