Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唤头喚頭

huàn tou

唤头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唤头 trong tiếng Việt

nhạc cụ gõ dùng bởi người bán hàng rong, thợ cắt tóc v.v. để thu hút sự chú ý

Tra từ liên quan