哲人石
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哲人石
hòn đá giả kim
Giản thể哲人石
Phồn thể哲人石
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng