品服
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
品服
trang phục; lễ phục (xác định cấp bậc của quan chức)
Giản thể品服
Phồn thể品服
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng