品秩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
品秩
(cũ) cấp bậc và lương của chức vụ quan lại
Giản thể品秩
Phồn thể品秩
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng