Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
品尝品嘗

pǐn cháng

品尝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 品尝 trong tiếng Việt

nếm một chút; nếm thử

Tra từ liên quan