Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
品学品學

pǐn xué

品学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 品学 trong tiếng Việt

  1. phẩm chất và học vấn (của một cá nhân)
  2. tính cách đạo đức và kỹ năng
Tra từ liên quan