Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同窗

tóng chuāng

同窗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同窗 trong tiếng Việt

bạn cùng trường; bạn học

Tra từ liên quan