Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃货吃貨

chī huò

吃货 là gì?

吃货 [chī huò] có nghĩa là người ham ăn; người sành ăn; vô dụng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃货 trong tiếng Việt

  1. người ham ăn
  2. người sành ăn
  3. vô dụng

Cách đọc và ghi nhớ 吃货

吃货 được đọc là chī huò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người ham ăn; người sành ăn; vô dụng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan