Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃螺丝吃螺絲

chī luó sī

吃螺丝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃螺丝 trong tiếng Việt

(diễn viên, phát thanh viên, v.v.) nói vấp (Đài Loan)

Tra từ liên quan