吃螺丝吃螺絲 chī luó sī 吃螺丝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃螺丝 trong tiếng Việt (diễn viên, phát thanh viên, v.v.) nói vấp (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan