Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃软饭吃軟飯

chī ruǎn fàn

吃软饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃软饭 trong tiếng Việt

sống dựa vào phụ nữ

Tra từ liên quan