Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃豆腐

chī dòu fu

吃豆腐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃豆腐 trong tiếng Việt

sàm sỡ (phụ nữ); trêu ghẹo với ẩn ý tình dục; quấy rối tình dục; lợi dụng ai đó

Tra từ liên quan