吃豆腐
吃豆腐 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 吃豆腐 trong tiếng Việt
sàm sỡ (phụ nữ); trêu ghẹo với ẩn ý tình dục; quấy rối tình dục; lợi dụng ai đó
sàm sỡ (phụ nữ); trêu ghẹo với ẩn ý tình dục; quấy rối tình dục; lợi dụng ai đó