Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃豆豆

chī dòu dòu

吃豆豆 là gì?

吃豆豆 [chī dòu dòu] có nghĩa là xem 吃豆人[chi1 dou4 ren2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃豆豆 trong tiếng Việt

xem 吃豆人[chi1 dou4 ren2]

Cách đọc và ghi nhớ 吃豆豆

吃豆豆 được đọc là chī dòu dòu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 吃豆人[chi1 dou4 ren2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan