Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可视化可視化

kě shì huà

可视化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可视化 trong tiếng Việt

trực quan hóa

Tra từ liên quan