古典乐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
古典乐
nhạc cổ điển (chủ yếu là phương Tây)
Giản thể古典乐
Phồn thể古典樂
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng