原住民
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
原住民
người bản địa; thổ dân
Giản thể原住民
Phồn thể原住民
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng