厝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
厝
đặt vào chỗ; đặt; đặt quan tài tạm thời chờ mai táng
Giản thể厝
Phồn thể厝
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng