Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cān

参 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 參|参[can1]

Tra từ liên quan