危险
nguy hiểm
nguy hiểm
危险 thường mang nghĩa “nguy hiểm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 危险, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vật liệu nguy hiểm
›危险警告灯wēi xiǎn jǐng gào dēngđèn cảnh báo nguy hiểm
›危途wēi túcon đường nguy hiểm
›危迫wēi pònguy cấp; hiểm nguy cấp bách
›危殆wēi dàinguy hiểm nghiêm trọng; gặp nguy cơ; ở trong tình trạng nguy kịch
›危楼wēi lóunhà nguy hiểm; tòa nhà sắp sập
›危重病人wēi zhòng bìng rénbệnh nhân nguy kịch
›危重wēi zhòngbệnh nguy kịch
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.