Kết quả tra từ “危险”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
危险wēi xiǎn
nguy hiểm
危险警告灯wēi xiǎn jǐng gào dēng
đèn cảnh báo nguy hiểm
危险品wēi xiǎn pǐn
vật liệu nguy hiểm
脱离危险tuō lí wēi xiǎn
thoát khỏi nguy hiểm; tránh nguy hiểm
潜在危险度qián zài wēi xiǎn dù
mức độ nguy hiểm tiềm ẩn
冒生命危险mào shēng mìng wēi xiǎn
liều mạng