南海
Biển Đông
Biển Đông
南海 thường mang nghĩa “Biển Đông”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 南海 cùng cụm 中南海 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Trung Nam Hải, cung điện gần Tử Cấm Thành, hiện là trụ sở trung ương của Đảng Cộng sản và Quốc vụ viện
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đông Nam Á; Biển Nam
›南海区Nán hǎi QūNam Hải, một quận của Phật Sơn 佛山市[Fo2shan1 Shi4], Quảng Đông
›南海舰队Nán hǎi Jiàn duìHạm đội Biển Nam
›南沙区Nán shā QūQuận Nam Sa của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
›南浦市Nán pǔ shìThành phố Nampo ở Bắc Triều Tiên
›南派螳螂nán pài táng lángChow Gar - "Bọ ngựa miền Nam" - Võ thuật
›南洋理工大学Nán yáng Lǐ gōng Dà xuéĐại học Công nghệ Nanyang, Singapore
›南洋商报Nán yáng Shāng BàoNanyang Siang Pau (tờ báo lâu đời nhất của Malaysia)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.