Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
势成骑虎勢成騎虎

shì chéng qí hǔ

势成骑虎 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势成骑虎 trong tiếng Việt

  1. cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ)
  2. nghĩa là khó dừng lại giữa chừng
Tra từ liên quan