十年树木,百年树人十年樹木,百年樹人 shí nián shù mù , bǎi nián shù rén 十年树木,百年树人 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 十年树木,百年树人 trong tiếng Việt (thành ngữ) mười năm trồng cây, trăm năm trồng người 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan