Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十年树木,百年树人十年樹木,百年樹人

shí nián shù mù , bǎi nián shù rén

十年树木,百年树人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十年树木,百年树人 trong tiếng Việt

(thành ngữ) mười năm trồng cây, trăm năm trồng người

Tra từ liên quan