Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十指不沾阳春水十指不沾陽春水

shí zhǐ bù zhān yáng chūn shuǐ

十指不沾阳春水 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十指不沾阳春水 trong tiếng Việt

không cần tự lo cho bản thân (thành ngữ); sống cuộc sống sung sướng

Tra từ liên quan