千经万卷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
千经万卷
nghĩa đen: ngàn kinh, vạn quyển; nghĩa bóng: đại tạng kinh Phật
Giản thể千经万卷
Phồn thể千經萬卷
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng