分担分擔 fēn dān 分担 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分担 trong tiếng Việt chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan