Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分担分擔

fēn dān

分担 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分担 trong tiếng Việt

chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)

Tra từ liên quan