分批 là gì?
分批 [fēn pī] có nghĩa là làm từng đợt hoặc theo nhóm.
Nghĩa của từ 分批 trong tiếng Việt
làm từng đợt hoặc theo nhóm
Cách đọc và ghi nhớ 分批
分批 được đọc là fēn pī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm từng đợt hoặc theo nhóm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .