Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分批

fēn pī

分批 là gì?

分批 [fēn pī] có nghĩa là làm từng đợt hoặc theo nhóm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分批 trong tiếng Việt

làm từng đợt hoặc theo nhóm

Cách đọc và ghi nhớ 分批

分批 được đọc là fēn pī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm từng đợt hoặc theo nhóm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan