出师出師 chū shī 出师 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出师 trong tiếng Việt hoàn thành học nghề; tốt nghiệp; phái quân (dưới sự chỉ huy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan