Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出师出師

chū shī

出师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出师 trong tiếng Việt

hoàn thành học nghề; tốt nghiệp; phái quân (dưới sự chỉ huy)

Tra từ liên quan