Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出官

chū guān

出官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出官 trong tiếng Việt

rời kinh thành để nhậm chức

Tra từ liên quan