Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出局

chū jú

出局 là gì?

出局 [chū jú] có nghĩa là (cầu thủ bóng chày) bị loại; (cầu thủ cricket) bị loại; (cầu thủ hoặc đội) bị loại khỏi một cuộc thi; (nghĩa bóng) bị loại bỏ; bị loại trong môi trường cạnh tranh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出局 trong tiếng Việt

  1. (cầu thủ bóng chày) bị loại
  2. (cầu thủ cricket) bị loại
  3. (cầu thủ hoặc đội) bị loại khỏi một cuộc thi
  4. (nghĩa bóng) bị loại bỏ
  5. bị loại trong môi trường cạnh tranh

Cách đọc và ghi nhớ 出局

出局 được đọc là chū jú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cầu thủ bóng chày) bị loại; (cầu thủ cricket) bị loại; (cầu thủ hoặc đội) bị loại khỏi một cuộc thi; (nghĩa bóng) bị loại bỏ; bị loại trong môi trường cạnh tranh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan