Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出差

chū chāi

出差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出差 trong tiếng Việt

đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh

Tra từ liên quan