Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出娄子出婁子

chū lóu zi

出娄子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出娄子 trong tiếng Việt

gặp khó khăn; gây rắc rối

Tra từ liên quan