Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出口气出口氣

chū kǒu qì

出口气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出口气 trong tiếng Việt

trút giận; trả đũa ai đó

Tra từ liên quan