Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出口额出口額

chū kǒu é

出口额 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出口额 trong tiếng Việt

kim ngạch xuất khẩu

Tra từ liên quan