出名
nổi tiếng vì điều gì; trở nên nổi tiếng; tạo dấu ấn; góp tên (vào sự kiện, nỗ lực,...)
nổi tiếng vì điều gì; trở nên nổi tiếng; tạo dấu ấn; góp tên (vào sự kiện, nỗ lực,...)
出名 thường mang nghĩa “nổi tiếng vì điều gì”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 出名, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kim ngạch xuất khẩu
›出品chū pǐnsản xuất mặt hàng; đầu ra; mặt hàng được sản xuất
›出口货chū kǒu huòhàng xuất khẩu; hàng để xuất khẩu
›出品人chū pǐn rénnhà sản xuất (phim)
›出口调查chū kǒu diào chákhảo sát sau bầu cử
›出售chū shòubán; đưa ra bán; đưa ra thị trường
›出口产品chū kǒu chǎn pǐnsản phẩm xuất khẩu
›出问题chū wèn tígặp vấn đề; phát sinh vấn đề; gây ra vấn đề
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.