出列 là gì?
出列 [chū liè] có nghĩa là (quân đội) rời khỏi hàng; nghỉ; (nghĩa bóng) xuất hiện; trở nên nổi bật.
Nghĩa của từ 出列 trong tiếng Việt
- (quân đội) rời khỏi hàng
- nghỉ
- (nghĩa bóng) xuất hiện
- trở nên nổi bật
Cách đọc và ghi nhớ 出列
出列 được đọc là chū liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(quân đội) rời khỏi hàng; nghỉ; (nghĩa bóng) xuất hiện; trở nên nổi bật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .