凡是
mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ
mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ
凡是 thường mang nghĩa “mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 凡是, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
›凡心fán xīnlưu luyến thế gian; tâm hồn vướng bận trần tục
›凡尔丁fán ěr dīngvải valitin (vải len trơn) (từ mượn)
›凡得瓦力Fán dé wǎ lì(vật lý phân tử) lực van der Waals
›凡庸fán yōngbình thường; tầm thường
›凡尔赛宫Fán ěr sài GōngCung điện Versailles, Pháp
›凡夫俗子fán fū sú zǐngười thường; dân dã
›凡夫fán fūngười bình thường; chàng trai bình thường; người phàm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.