Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凡尔丁凡爾丁

fán ěr dīng

凡尔丁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凡尔丁 trong tiếng Việt

vải valitin (vải len trơn) (từ mượn)

Tra từ liên quan