冤大头
người hoang phí và khờ dại; người có nhiều tiền hơn là lý trí
người hoang phí và khờ dại; người có nhiều tiền hơn là lý trí
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiền lãng phí; chi phí vô ích
›冤冤相报何时了yuān yuān xiāng bào hé shí liǎooan oan tương báo bao giờ mới dứt? (câu nói Phật giáo)
›冤孽yuān niètội nghiệt (trong Phật giáo); oán hận dẫn đến tội lỗi
›冤假错案yuān jiǎ cuò àncáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)
›冤家yuān jiakẻ thù; địch thủ; (trong kinh kịch) người yêu hoặc tình định
›冤仇yuān chóuhận thù; thù địch; oán hận do mối bất bình
›冤屈yuān qūđối xử oan ức; một nỗi oan
›冤情yuān qíngsự thật của một nỗi oan; tình huống xung quanh một vụ án oan sai
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.