Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冤大头冤大頭

yuān dà tóu

冤大头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冤大头 trong tiếng Việt

người hoang phí và khờ dại; người có nhiều tiền hơn là lý trí

Tra từ liên quan