龙韬龍韜 lóng tāo 龙韬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龙韬 trong tiếng Việt chiến lược và chiến thuật quân sự; thị vệ hoàng gia 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan