Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙韬龍韜

lóng tāo

龙韬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙韬 trong tiếng Việt

chiến lược và chiến thuật quân sự; thị vệ hoàng gia

Tra từ liên quan